Tiếng Việt
Các chi tiết tiếng Anh là gì?
Các chi tiết tiếng Anh là Details /ˈdiːteɪlz/. Các phần nhỏ hoặc thông tin cụ thể của một vấn đề hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Details
Ví dụ câu với Các chi tiết / Details
- 1
Bạn có thể cung cấp thêm chi tiết về dự án không?
Can you provide more details about the project?
- 2
Thông tin chi tiết về sản phẩm sẽ được gửi qua email.
The product details will be sent via email.
Ghi chú dùng từ Các chi tiết
Chi tiết là các phần nhỏ của một tổng thể. Các từ liên quan: 'information' (thông tin), 'specification' (thông số kỹ thuật), 'item' (mục).
Video minh hoạ Các chi tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Các chi tiết
- chiLimb
- tiếtperiod
- Chi tiếtDetail
- ngọn ngànhThorough details
- chi tiết như saudetails as follows
- Chi tiết công việcTask Details
- các chi phí phát sinhunmanaged expenses
- nội dung chuyển khoảnTransfer details
- thông tin xuất hóa đơnInvoice issuance details
- báo cáo sử dụng hóa đơninvoice details report
- chú ý đến chi tiết tỉ mỉPay attention to details
- báo cáo tình hình sử dụng hóa đơninvoice details report
Câu hỏi thường gặp về "Các chi tiết"
Các chi tiết tiếng Anh là gì?
Các chi tiết tiếng Anh là "Details" (danh từ), nghĩa là: Các phần nhỏ hoặc thông tin cụ thể của một vấn đề hoặc vật thể.
"Details" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Details" nghĩa tiếng Việt là "Các chi tiết". Chi tiết là các phần nhỏ của một tổng thể.
Phát âm "Details" như thế nào?
"Details" có phiên âm IPA /ˈdiːteɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Details"?
Can you provide more details about the project? — Bạn có thể cung cấp thêm chi tiết về dự án không?