Tiếng Việt
Nồi gang tiếng Anh là gì?
nồi gang tiếng Anh là cast iron pot /kæst aɪən pɒt/. Nồi làm bằng gang, chịu nhiệt tốt, thường dùng để nấu nướng lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cast iron pot
Ví dụ câu với nồi gang / cast iron pot
- 1
Tôi mua một chiếc nồi gang mới để nấu súp.
I bought a new cast iron pot for cooking soup.
- 2
Nồi gang giữ nhiệt rất tốt, thích hợp cho các món hầm.
Cast iron pots retain heat very well, ideal for stews.
Ghi chú dùng từ nồi gang
Nồi gang là loại nồi bằng kim loại gang, có độ bền cao và giữ nhiệt tốt. Các từ liên quan: 'pot' (nồi), 'cookware' (đồ dùng nấu nướng), 'material' (chất liệu).
Video minh hoạ nồi gang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nồi gang
Câu hỏi thường gặp về "nồi gang"
Nồi gang tiếng Anh là gì?
Nồi gang tiếng Anh là "cast iron pot" (danh từ), nghĩa là: Nồi làm bằng gang, chịu nhiệt tốt, thường dùng để nấu nướng lâu dài.
"cast iron pot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cast iron pot" nghĩa tiếng Việt là "nồi gang". Nồi gang là loại nồi bằng kim loại gang, có độ bền cao và giữ nhiệt tốt.
Phát âm "cast iron pot" như thế nào?
"cast iron pot" có phiên âm IPA /kæst aɪən pɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cast iron pot"?
I bought a new cast iron pot for cooking soup. — Tôi mua một chiếc nồi gang mới để nấu súp.