Tiếng Việt
Nơi cấp tiếng Anh là gì?
nơi cấp tiếng Anh là place of issue /pleɪs ʌv ˈɪʃu/. Nơi hoặc địa điểm nơi một tài liệu hoặc giấy tờ được phát hành hoặc cấp phát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
place of issue
Ví dụ câu với nơi cấp / place of issue
- 1
Hộ chiếu của tôi được cấp tại Hà Nội.
My passport was issued in Hanoi.
- 2
Giấy phép lái xe của anh ấy được cấp ở thành phố Hồ Chí Minh.
His driver's license was issued in Ho Chi Minh City.
Ghi chú dùng từ nơi cấp
Nơi cấp thường dùng để chỉ địa điểm cấp giấy tờ như hộ chiếu, giấy phép. Các thuật ngữ liên quan gồm 'issuer' (người cấp), 'issuing authority' (cơ quan cấp phép), 'issuance' (việc cấp phát).
Video minh hoạ nơi cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nơi cấp
Câu hỏi thường gặp về "nơi cấp"
Nơi cấp tiếng Anh là gì?
Nơi cấp tiếng Anh là "place of issue" (danh từ), nghĩa là: Nơi hoặc địa điểm nơi một tài liệu hoặc giấy tờ được phát hành hoặc cấp phát.
"place of issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"place of issue" nghĩa tiếng Việt là "nơi cấp". Nơi cấp thường dùng để chỉ địa điểm cấp giấy tờ như hộ chiếu, giấy phép.
Phát âm "place of issue" như thế nào?
"place of issue" có phiên âm IPA /pleɪs ʌv ˈɪʃu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "place of issue"?
My passport was issued in Hanoi. — Hộ chiếu của tôi được cấp tại Hà Nội.