Tiếng Việt
Chỗ đậu xe tiếng Anh là gì?
Chỗ đậu xe tiếng Anh là Parking Space /ˈpɑrkɪŋ speɪs/. Khu vực dành riêng để đỗ xe ô tô hoặc xe máy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Parking Space
Ví dụ câu với Chỗ đậu xe / Parking Space
- 1
Tôi đã tìm thấy chỗ đậu xe gần cửa hàng.
I found a parking space near the store.
- 2
Chúng tôi cần một chỗ đậu xe rộng rãi trong trung tâm thành phố.
We need a spacious parking space in the city center.
Ghi chú dùng từ Chỗ đậu xe
Chỗ đậu xe là nơi để xe tạm thời hoặc lâu dài. Các từ liên quan: 'garage' (gara), 'parking lot' (bãi đỗ xe), 'parking fee' (phí đỗ xe).
Video minh hoạ Chỗ đậu xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chỗ đậu xe
Câu hỏi thường gặp về "Chỗ đậu xe"
Chỗ đậu xe tiếng Anh là gì?
Chỗ đậu xe tiếng Anh là "Parking Space" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành riêng để đỗ xe ô tô hoặc xe máy.
"Parking Space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Parking Space" nghĩa tiếng Việt là "Chỗ đậu xe". Chỗ đậu xe là nơi để xe tạm thời hoặc lâu dài.
Phát âm "Parking Space" như thế nào?
"Parking Space" có phiên âm IPA /ˈpɑrkɪŋ speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Parking Space"?
I found a parking space near the store. — Tôi đã tìm thấy chỗ đậu xe gần cửa hàng.