The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ô trống tiếng Anh là gì?

Ô trống tiếng Anh là Blank space /blæŋk speɪs/. Khoảng trống hoặc chỗ trống trong một văn bản hoặc thiết kế.

Hình minh hoạ "Ô trống" tiếng Anh là "Blank space"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Blank space

Danh từ
/blæŋk speɪs/

Ví dụ câu với Ô trống / Blank space

  1. 1

    Please leave a blank space for your signature.

    Vui lòng để lại một ô trống để ký tên.

  2. 2

    There is a blank space on the form that you need to fill out.

    Có một ô trống trên mẫu mà bạn cần điền.

Ghi chú dùng từ Ô trống

Ô trống dùng để chỉ chỗ trống trong văn bản hoặc thiết kế. Các từ liên quan: 'gap' (khoảng trống), 'placeholder' (chỗ giữ chỗ), 'empty' (trống rỗng).

Video minh hoạ Ô trống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Ô trống

Câu hỏi thường gặp về "Ô trống"

Ô trống tiếng Anh là gì?

Ô trống tiếng Anh là "Blank space" (danh từ), nghĩa là: Khoảng trống hoặc chỗ trống trong một văn bản hoặc thiết kế.

"Blank space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Blank space" nghĩa tiếng Việt là "Ô trống". Ô trống dùng để chỉ chỗ trống trong văn bản hoặc thiết kế.

Phát âm "Blank space" như thế nào?

"Blank space" có phiên âm IPA /blæŋk speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Blank space"?

Vui lòng để lại một ô trống để ký tên. — Please leave a blank space for your signature.