Tiếng Việt
Dấu cách tiếng Anh là gì?
dấu cách tiếng Anh là space /speɪs/. Khoảng trống giữa các ký tự hoặc từ trong văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
space
Ví dụ câu với dấu cách / space
- 1
Bạn cần thêm một dấu cách sau dấu phẩy.
Please add a space after the comma.
- 2
Trong mã lập trình, dấu cách giúp phân tách các lệnh.
In programming, space helps separate commands.
Ghi chú dùng từ dấu cách
Dấu cách là khoảng trống giữa các ký tự hoặc từ. Các từ liên quan: 'tab' (dấu tab), 'indent' (thụt lề), 'newline' (xuống dòng).
Video minh hoạ dấu cách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dấu cách
Câu hỏi thường gặp về "dấu cách"
Dấu cách tiếng Anh là gì?
Dấu cách tiếng Anh là "space" (danh từ), nghĩa là: Khoảng trống giữa các ký tự hoặc từ trong văn bản.
"space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"space" nghĩa tiếng Việt là "dấu cách". Dấu cách là khoảng trống giữa các ký tự hoặc từ.
Phát âm "space" như thế nào?
"space" có phiên âm IPA /speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "space"?
Please add a space after the comma. — Bạn cần thêm một dấu cách sau dấu phẩy.