Tiếng Việt
Nồi hơi tiếng Anh là gì?
nồi hơi tiếng Anh là boiler /ˈbɔɪlər/. Thiết bị dùng để tạo ra hơi nước hoặc nhiệt năng bằng cách đốt nhiên liệu hoặc sử dụng năng lượng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boiler
Ví dụ câu với nồi hơi / boiler
- 1
Nhà máy sử dụng nồi hơi lớn để cung cấp nhiệt cho quá trình sản xuất.
The factory uses a large boiler to supply heat for the manufacturing process.
- 2
Nồi hơi cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
The boiler needs regular inspections to ensure safety.
Ghi chú dùng từ nồi hơi
Nồi hơi là thiết bị chính trong các hệ thống cung cấp nhiệt công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'heat exchanger' (bộ trao đổi nhiệt), 'pressure vessel' (bình chịu áp lực), và 'steam' (hơi nước).
Video minh hoạ nồi hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nồi hơi
Câu hỏi thường gặp về "nồi hơi"
Nồi hơi tiếng Anh là gì?
Nồi hơi tiếng Anh là "boiler" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để tạo ra hơi nước hoặc nhiệt năng bằng cách đốt nhiên liệu hoặc sử dụng năng lượng khác.
"boiler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boiler" nghĩa tiếng Việt là "nồi hơi". Nồi hơi là thiết bị chính trong các hệ thống cung cấp nhiệt công nghiệp.
Phát âm "boiler" như thế nào?
"boiler" có phiên âm IPA /ˈbɔɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boiler"?
The factory uses a large boiler to supply heat for the manufacturing process. — Nhà máy sử dụng nồi hơi lớn để cung cấp nhiệt cho quá trình sản xuất.