Tiếng Việt
Nối lại với nhau tiếng Anh là gì?
Nối lại với nhau tiếng Anh là Reconnect with each other /ˌriːkəˈnɛkt wɪð iːʧ ˈʌðər/. Liên lạc lại với nhau sau thời gian xa cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reconnect with each other
Ví dụ câu với Nối lại với nhau / Reconnect with each other
- 1
Chúng tôi đã nối lại liên lạc sau nhiều năm không gặp.
We reconnected with each other after many years apart.
- 2
Họ đã nối lại mối quan hệ sau một hiểu lầm.
They reconnected after a misunderstanding.
Ghi chú dùng từ Nối lại với nhau
Nối lại với nhau có nghĩa là khôi phục liên lạc hoặc mối quan hệ đã mất. Các từ liên quan: liên lạc (communication), mối quan hệ (relationship), khôi phục (restore).
Video minh hoạ Nối lại với nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nối lại với nhau
Câu hỏi thường gặp về "Nối lại với nhau"
Nối lại với nhau tiếng Anh là gì?
Nối lại với nhau tiếng Anh là "Reconnect with each other" (động từ), nghĩa là: Liên lạc lại với nhau sau thời gian xa cách.
"Reconnect with each other" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reconnect with each other" nghĩa tiếng Việt là "Nối lại với nhau". Nối lại với nhau có nghĩa là khôi phục liên lạc hoặc mối quan hệ đã mất.
Phát âm "Reconnect with each other" như thế nào?
"Reconnect with each other" có phiên âm IPA /ˌriːkəˈnɛkt wɪð iːʧ ˈʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reconnect with each other"?
We reconnected with each other after many years apart. — Chúng tôi đã nối lại liên lạc sau nhiều năm không gặp.