Tiếng Việt
Mặc khác tiếng Anh là gì?
mặc khác tiếng Anh là On the other hand /ɒn ði ˈʌðə hænd/. Trong khi đó, mặt khác, dùng để trình bày ý kiến trái ngược hoặc bổ sung thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
On the other hand
Ví dụ câu với mặc khác / On the other hand
- 1
Anh ấy thích ở nhà hơn đi chơi, còn cô ấy thì ngược lại, thích đi du lịch.
He prefers staying at home, on the other hand, she enjoys traveling.
- 2
Chúng ta cần tiết kiệm chi tiêu, mặt khác, cũng phải đầu tư cho tương lai.
We need to cut expenses, on the other hand, we should also invest in the future.
Ghi chú dùng từ mặc khác
Cụm từ này dùng để so sánh hoặc trình bày ý kiến trái ngược. Các từ liên quan: 'however' (tuy nhiên), 'nevertheless' (tuy nhiên), 'alternatively' (thay vào đó).
Video minh hoạ mặc khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặc khác
Câu hỏi thường gặp về "mặc khác"
Mặc khác tiếng Anh là gì?
Mặc khác tiếng Anh là "On the other hand" (cụm từ), nghĩa là: Trong khi đó, mặt khác, dùng để trình bày ý kiến trái ngược hoặc bổ sung thông tin.
"On the other hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"On the other hand" nghĩa tiếng Việt là "mặc khác". Cụm từ này dùng để so sánh hoặc trình bày ý kiến trái ngược.
Phát âm "On the other hand" như thế nào?
"On the other hand" có phiên âm IPA /ɒn ði ˈʌðə hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "On the other hand"?
He prefers staying at home, on the other hand, she enjoys traveling. — Anh ấy thích ở nhà hơn đi chơi, còn cô ấy thì ngược lại, thích đi du lịch.