Tiếng Việt
Ôm nhau tiếng Anh là gì?
ôm nhau tiếng Anh là Hug each other /hʌɡ iːʧ ˈʌðər/. Ôm lấy nhau thể hiện sự thân mật hoặc an ủi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hug each other
Ví dụ câu với ôm nhau / Hug each other
- 1
Họ ôm nhau sau khi gặp lại.
They hugged each other after reuniting.
- 2
Trẻ nhỏ thích ôm nhau để cảm thấy an toàn.
Children like to hug each other to feel safe.
Ghi chú dùng từ ôm nhau
Ôm nhau là hành động thể hiện tình cảm thân mật. Các từ liên quan: 'embrace' (ôm ấp), 'cuddle' (ôm ấp nhẹ nhàng), 'squeeze' (siết chặt).
Video minh hoạ ôm nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ôm nhau
Câu hỏi thường gặp về "ôm nhau"
Ôm nhau tiếng Anh là gì?
Ôm nhau tiếng Anh là "Hug each other" (động từ), nghĩa là: Ôm lấy nhau thể hiện sự thân mật hoặc an ủi.
"Hug each other" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hug each other" nghĩa tiếng Việt là "ôm nhau". Ôm nhau là hành động thể hiện tình cảm thân mật.
Phát âm "Hug each other" như thế nào?
"Hug each other" có phiên âm IPA /hʌɡ iːʧ ˈʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hug each other"?
They hugged each other after reuniting. — Họ ôm nhau sau khi gặp lại.