The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt khác tiếng Anh là gì?

mặt khác tiếng Anh là on the other hand /ɑn ði ˈʌðər hænd/. Trong khi đó, mặt khác, dùng để trình bày ý kiến hoặc quan điểm trái ngược hoặc bổ sung với ý đã nêu.

Hình minh hoạ "mặt khác" tiếng Anh là "on the other hand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

on the other hand

Cụm từ
/ɑn ði ˈʌðər hænd/

Ví dụ câu với mặt khác / on the other hand

  1. 1

    Anh ấy thích ở thành phố, mặt khác, cô ấy thích ở quê hơn.

    He prefers living in the city, on the other hand, she prefers the countryside.

  2. 2

    Chúng ta cần tiết kiệm ngân sách, mặt khác, cần đầu tư vào nghiên cứu phát triển.

    We need to save the budget, on the other hand, we need to invest in research and development.

Ghi chú dùng từ mặt khác

Mặt khác dùng để so sánh hoặc trình bày ý kiến trái ngược. Các từ liên quan: 'however' (tuy nhiên), 'nevertheless' (tuy nhiên), 'alternatively' (thay vào đó).

Video minh hoạ mặt khác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt khác

Câu hỏi thường gặp về "mặt khác"

Mặt khác tiếng Anh là gì?

Mặt khác tiếng Anh là "on the other hand" (cụm từ), nghĩa là: Trong khi đó, mặt khác, dùng để trình bày ý kiến hoặc quan điểm trái ngược hoặc bổ sung với ý đã nêu.

"on the other hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"on the other hand" nghĩa tiếng Việt là "mặt khác". Mặt khác dùng để so sánh hoặc trình bày ý kiến trái ngược.

Phát âm "on the other hand" như thế nào?

"on the other hand" có phiên âm IPA /ɑn ði ˈʌðər hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "on the other hand"?

He prefers living in the city, on the other hand, she prefers the countryside. — Anh ấy thích ở thành phố, mặt khác, cô ấy thích ở quê hơn.