Tiếng Việt
Giọng hát nội lực tiếng Anh là gì?
giọng hát nội lực tiếng Anh là Powerful voice /ˈpaʊərfəl vɔɪs/. Giọng hát nội lực là khả năng phát ra âm thanh mạnh mẽ, rõ ràng và đầy nội lực của người hát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Powerful voice
Ví dụ câu với giọng hát nội lực / Powerful voice
- 1
She sang with a powerful voice that moved everyone in the audience.
Cô ấy hát với giọng hát nội lực khiến mọi người trong khán phòng xúc động.
- 2
His powerful voice is perfect for opera singing.
Giọng hát nội lực của anh ấy rất phù hợp để hát opera.
Ghi chú dùng từ giọng hát nội lực
Giọng hát nội lực liên quan đến kỹ năng hát mạnh mẽ và rõ ràng. Các từ liên quan gồm có 'vocal strength' (sức mạnh giọng hát), 'projection' (phát âm rõ ràng), 'resonance' (dọng vang).
Video minh hoạ giọng hát nội lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giọng hát nội lực
Câu hỏi thường gặp về "giọng hát nội lực"
Giọng hát nội lực tiếng Anh là gì?
Giọng hát nội lực tiếng Anh là "Powerful voice" (danh từ), nghĩa là: Giọng hát nội lực là khả năng phát ra âm thanh mạnh mẽ, rõ ràng và đầy nội lực của người hát.
"Powerful voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Powerful voice" nghĩa tiếng Việt là "giọng hát nội lực". Giọng hát nội lực liên quan đến kỹ năng hát mạnh mẽ và rõ ràng.
Phát âm "Powerful voice" như thế nào?
"Powerful voice" có phiên âm IPA /ˈpaʊərfəl vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Powerful voice"?
Cô ấy hát với giọng hát nội lực khiến mọi người trong khán phòng xúc động. — She sang with a powerful voice that moved everyone in the audience.