Tiếng Việt
Nội sinh tiếng Anh là gì?
nội sinh tiếng Anh là endogenous /ɛnˈdɒdʒɪnəs/. Thuộc về nội sinh, xuất phát từ bên trong cơ thể hoặc hệ thống sinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
endogenous
Ví dụ câu với nội sinh / endogenous
- 1
Các hormone nội sinh điều chỉnh quá trình trao đổi chất trong cơ thể.
Endogenous hormones regulate metabolic processes in the body.
- 2
Các yếu tố nội sinh ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của bệnh tật.
Endogenous factors greatly influence the development of diseases.
Ghi chú dùng từ nội sinh
Nội sinh đề cập đến nguồn gốc từ bên trong, trái ngược với ngoại sinh (exogenous). Các thuật ngữ liên quan gồm nội tiết (hormonal), nội sinh (endogenous), và nội sinh học (endogenous biology).
Video minh hoạ nội sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nội sinh
Câu hỏi thường gặp về "nội sinh"
Nội sinh tiếng Anh là gì?
Nội sinh tiếng Anh là "endogenous" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về nội sinh, xuất phát từ bên trong cơ thể hoặc hệ thống sinh học.
"endogenous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"endogenous" nghĩa tiếng Việt là "nội sinh". Nội sinh đề cập đến nguồn gốc từ bên trong, trái ngược với ngoại sinh (exogenous).
Phát âm "endogenous" như thế nào?
"endogenous" có phiên âm IPA /ɛnˈdɒdʒɪnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "endogenous"?
Endogenous hormones regulate metabolic processes in the body. — Các hormone nội sinh điều chỉnh quá trình trao đổi chất trong cơ thể.