The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói thêm vào tiếng Anh là gì?

nói thêm vào tiếng Anh là Add to /æd tə/. Thêm thông tin hoặc chi tiết vào phần đã có.

Hình minh hoạ "nói thêm vào" tiếng Anh là "Add to"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Add to

Động từ
/æd tə/

Ví dụ câu với nói thêm vào / Add to

  1. 1

    Bạn có thể nói thêm vào về dự án này không?

    Can you add to the explanation about this project?.

  2. 2

    Hãy nói thêm vào những điểm chính của bài thuyết trình.

    Please add to the main points of the presentation.

Ghi chú dùng từ nói thêm vào

Thể hiện hành động bổ sung thông tin. Các từ liên quan: 'include' (bao gồm), 'append' (thêm vào), 'supplement' (bổ sung).

Video minh hoạ nói thêm vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói thêm vào

Câu hỏi thường gặp về "nói thêm vào"

Nói thêm vào tiếng Anh là gì?

Nói thêm vào tiếng Anh là "Add to" (động từ), nghĩa là: Thêm thông tin hoặc chi tiết vào phần đã có.

"Add to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Add to" nghĩa tiếng Việt là "nói thêm vào". Thể hiện hành động bổ sung thông tin.

Phát âm "Add to" như thế nào?

"Add to" có phiên âm IPA /æd tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Add to"?

Can you add to the explanation about this project?. — Bạn có thể nói thêm vào về dự án này không?