The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thêm bớt tiếng Anh là gì?

thêm bớt tiếng Anh là add and substract /æd ænd səbˈtrækt/. Cụm từ chỉ hành động thêm vào hoặc bớt đi để điều chỉnh số lượng hoặc mức độ.

Hình minh hoạ "thêm bớt" tiếng Anh là "add and substract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

add and substract

Cụm từ
/æd ænd səbˈtrækt/

Ví dụ câu với thêm bớt / add and substract

  1. 1

    Bạn cần thêm bớt gia vị để món ăn ngon hơn.

    You need to add and subtract spices to make the dish tastier.

  2. 2

    Trong quá trình chỉnh sửa, tôi đã thêm bớt một số đoạn trong bài viết.

    During editing, I added and subtracted some parts of the article.

Ghi chú dùng từ thêm bớt

Thêm bớt là một cụm từ mô tả hành động điều chỉnh số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm có 'adjust' (điều chỉnh), 'modify' (sửa đổi), 'alter' (thay đổi).

Video minh hoạ thêm bớt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thêm bớt

Câu hỏi thường gặp về "thêm bớt"

Thêm bớt tiếng Anh là gì?

Thêm bớt tiếng Anh là "add and substract" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ hành động thêm vào hoặc bớt đi để điều chỉnh số lượng hoặc mức độ.

"add and substract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"add and substract" nghĩa tiếng Việt là "thêm bớt". Thêm bớt là một cụm từ mô tả hành động điều chỉnh số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó.

Phát âm "add and substract" như thế nào?

"add and substract" có phiên âm IPA /æd ænd səbˈtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "add and substract"?

You need to add and subtract spices to make the dish tastier. — Bạn cần thêm bớt gia vị để món ăn ngon hơn.