Tiếng Việt
Nơi thường trú tiếng Anh là gì?
nơi thường trú tiếng Anh là place of residence /pleɪs ʌv ˈrɛzɪdəns/. Nơi mà một người sinh sống hoặc cư trú thường xuyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
place of residence
Ví dụ câu với nơi thường trú / place of residence
- 1
Anh ấy đã thay đổi nơi thường trú của mình sang thành phố khác.
He changed his place of residence to another city.
- 2
Nơi thường trú của tôi là Hà Nội.
My place of residence is Hanoi.
Ghi chú dùng từ nơi thường trú
Nơi thường trú là địa chỉ chính thức của một người. Các từ liên quan: 'address' (địa chỉ), 'domicile' (nơi cư trú), 'habitual residence' (nơi cư trú thường xuyên).
Video minh hoạ nơi thường trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nơi thường trú
- thườngusually
- thường trúPermanent residency
- tư giaPrivate residence
- lưu trúTemporary residence
- tạm trútemporary residence
- sự cư ngụresidence
- nơi cư trúresidence
- sổ tạm trútemporary residence book
- thẻ cư trúTemporary Residence Card
- nhà công vụofficial residence
- nơi tạm trútemporary residence
- thẻ tạm trúTemporary residence card
Câu hỏi thường gặp về "nơi thường trú"
Nơi thường trú tiếng Anh là gì?
Nơi thường trú tiếng Anh là "place of residence" (danh từ), nghĩa là: Nơi mà một người sinh sống hoặc cư trú thường xuyên.
"place of residence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"place of residence" nghĩa tiếng Việt là "nơi thường trú". Nơi thường trú là địa chỉ chính thức của một người.
Phát âm "place of residence" như thế nào?
"place of residence" có phiên âm IPA /pleɪs ʌv ˈrɛzɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "place of residence"?
He changed his place of residence to another city. — Anh ấy đã thay đổi nơi thường trú của mình sang thành phố khác.