The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nơi thường xảy ra những sự rắc rối tiếng Anh là gì?

Nơi thường xảy ra những sự rắc rối tiếng Anh là Trouble hotspot /ˈtrʌbl ˈhɒtspɒt/. Điểm nóng thường xuyên xảy ra các vấn đề hoặc rắc rối.

Hình minh hoạ "Nơi thường xảy ra những sự rắc rối" tiếng Anh là "Trouble hotspot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Trouble hotspot

Danh từ
/ˈtrʌbl ˈhɒtspɒt/

Ví dụ câu với Nơi thường xảy ra những sự rắc rối / Trouble hotspot

  1. 1

    Khu vực này được xem là một trouble hotspot của thành phố.

    This area is considered a trouble hotspot in the city.

  2. 2

    Chính quyền đang cố gắng kiểm soát trouble hotspots để giảm tội phạm.

    The authorities are trying to control trouble hotspots to reduce crime.

Ghi chú dùng từ Nơi thường xảy ra những sự rắc rối

Trouble hotspot là nơi thường xuyên xảy ra rắc rối hoặc vấn đề. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hotspot' (điểm nóng), 'problem area' (khu vực có vấn đề), và 'trouble zone' (khu vực rắc rối).

Video minh hoạ Nơi thường xảy ra những sự rắc rối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nơi thường xảy ra những sự rắc rối

Câu hỏi thường gặp về "Nơi thường xảy ra những sự rắc rối"

Nơi thường xảy ra những sự rắc rối tiếng Anh là gì?

Nơi thường xảy ra những sự rắc rối tiếng Anh là "Trouble hotspot" (danh từ), nghĩa là: Điểm nóng thường xuyên xảy ra các vấn đề hoặc rắc rối.

"Trouble hotspot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Trouble hotspot" nghĩa tiếng Việt là "Nơi thường xảy ra những sự rắc rối". Trouble hotspot là nơi thường xuyên xảy ra rắc rối hoặc vấn đề.

Phát âm "Trouble hotspot" như thế nào?

"Trouble hotspot" có phiên âm IPA /ˈtrʌbl ˈhɒtspɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Trouble hotspot"?

This area is considered a trouble hotspot in the city. — Khu vực này được xem là một trouble hotspot của thành phố.