Tiếng Việt
Điểm nóng tiếng Anh là gì?
điểm nóng tiếng Anh là Hotspot /ˈhɒtspɒt/. Khu vực có hoạt động cao hoặc thu hút nhiều người chú ý, thường liên quan đến công nghệ hoặc địa lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hotspot
Ví dụ câu với điểm nóng / Hotspot
- 1
Wi-Fi hotspot cho phép người dùng truy cập internet không dây.
The cafe offers a free Wi-Fi hotspot for customers.
- 2
Điểm nóng du lịch thu hút nhiều du khách mỗi năm.
The beach is a popular tourist hotspot.
Ghi chú dùng từ điểm nóng
Điểm nóng thường đề cập đến các khu vực có hoạt động sôi động hoặc có tính chất đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan: 'hot zone' (vùng nóng), 'hot issue' (vấn đề nóng hổi), 'hot spot' trong công nghệ và địa lý.
Video minh hoạ điểm nóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm nóng
Câu hỏi thường gặp về "điểm nóng"
Điểm nóng tiếng Anh là gì?
Điểm nóng tiếng Anh là "Hotspot" (danh từ), nghĩa là: Khu vực có hoạt động cao hoặc thu hút nhiều người chú ý, thường liên quan đến công nghệ hoặc địa lý.
"Hotspot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hotspot" nghĩa tiếng Việt là "điểm nóng". Điểm nóng thường đề cập đến các khu vực có hoạt động sôi động hoặc có tính chất đặc biệt.
Phát âm "Hotspot" như thế nào?
"Hotspot" có phiên âm IPA /ˈhɒtspɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hotspot"?
The cafe offers a free Wi-Fi hotspot for customers. — Wi-Fi hotspot cho phép người dùng truy cập internet không dây.