The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nổi tiếng hàng đầu tiếng Anh là gì?

nổi tiếng hàng đầu tiếng Anh là top-rated /ˌtɒp ˈreɪ.tɪd/. được đánh giá cao nhất, đứng đầu về chất lượng hoặc danh tiếng.

Hình minh hoạ "nổi tiếng hàng đầu" tiếng Anh là "top-rated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

top-rated

Tính từ
/ˌtɒp ˈreɪ.tɪd/

Ví dụ câu với nổi tiếng hàng đầu / top-rated

  1. 1

    Sản phẩm này là thương hiệu nổi tiếng hàng đầu trong ngành công nghiệp ô tô.

    This product is a top-rated brand in the automotive industry.

  2. 2

    Khách sạn này nổi tiếng hàng đầu về dịch vụ khách hàng xuất sắc.

    This hotel is top-rated for excellent customer service.

Ghi chú dùng từ nổi tiếng hàng đầu

Nổi tiếng hàng đầu dùng để mô tả thứ gì đó đứng đầu về chất lượng hoặc danh tiếng. Các từ liên quan: 'prestigious' (uy tín), 'leading' (dẫn đầu), 'elite' (ưu tú).

Video minh hoạ nổi tiếng hàng đầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nổi tiếng hàng đầu

Câu hỏi thường gặp về "nổi tiếng hàng đầu"

Nổi tiếng hàng đầu tiếng Anh là gì?

Nổi tiếng hàng đầu tiếng Anh là "top-rated" (tính từ), nghĩa là: được đánh giá cao nhất, đứng đầu về chất lượng hoặc danh tiếng.

"top-rated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"top-rated" nghĩa tiếng Việt là "nổi tiếng hàng đầu". Nổi tiếng hàng đầu dùng để mô tả thứ gì đó đứng đầu về chất lượng hoặc danh tiếng.

Phát âm "top-rated" như thế nào?

"top-rated" có phiên âm IPA /ˌtɒp ˈreɪ.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "top-rated"?

This product is a top-rated brand in the automotive industry. — Sản phẩm này là thương hiệu nổi tiếng hàng đầu trong ngành công nghiệp ô tô.