Tiếng Việt
Điện áp định mức tiếng Anh là gì?
điện áp định mức tiếng Anh là rated voltage /ˈreɪtəd ˈvoʊltəʤ/. Điện áp tối đa cho phép hoạt động của thiết bị trong điều kiện tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rated voltage
Ví dụ câu với điện áp định mức / rated voltage
- 1
Thiết bị này có điện áp định mức là 220V.
This device has a rated voltage of 220V.
- 2
Bạn cần kiểm tra điện áp định mức trước khi cắm vào nguồn.
You need to check the rated voltage before plugging it in.
Ghi chú dùng từ điện áp định mức
Điện áp định mức là điện áp tối đa mà thiết bị có thể hoạt động an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'voltage' (điện áp), 'power rating' (công suất định mức), 'voltage tolerance' (dung sai điện áp).
Video minh hoạ điện áp định mức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện áp định mức
Câu hỏi thường gặp về "điện áp định mức"
Điện áp định mức tiếng Anh là gì?
Điện áp định mức tiếng Anh là "rated voltage" (danh từ), nghĩa là: Điện áp tối đa cho phép hoạt động của thiết bị trong điều kiện tiêu chuẩn.
"rated voltage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rated voltage" nghĩa tiếng Việt là "điện áp định mức". Điện áp định mức là điện áp tối đa mà thiết bị có thể hoạt động an toàn.
Phát âm "rated voltage" như thế nào?
"rated voltage" có phiên âm IPA /ˈreɪtəd ˈvoʊltəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rated voltage"?
This device has a rated voltage of 220V. — Thiết bị này có điện áp định mức là 220V.