The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công suất định mức tiếng Anh là gì?

công suất định mức tiếng Anh là rated power /ˈreɪtɪd ˈpaʊər/. Công suất tối đa mà thiết bị hoặc máy móc có thể hoạt động liên tục mà không gây hư hỏng.

Hình minh hoạ "công suất định mức" tiếng Anh là "rated power"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rated power

Danh từ
/ˈreɪtɪd ˈpaʊər/

Ví dụ câu với công suất định mức / rated power

  1. 1

    Máy phát điện này có công suất định mức là 5 kW.

    This generator has a rated power of 5 kW.

  2. 2

    Bạn cần chọn thiết bị có công suất định mức phù hợp với nhu cầu sử dụng.

    You need to choose equipment with a rated power suitable for your needs.

Ghi chú dùng từ công suất định mức

Công suất định mức là công suất tối đa cho phép của thiết bị. Các thuật ngữ liên quan: công suất tối đa (maximum power), công suất thực (actual power), công suất danh định (nominal power).

Video minh hoạ công suất định mức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công suất định mức

Câu hỏi thường gặp về "công suất định mức"

Công suất định mức tiếng Anh là gì?

Công suất định mức tiếng Anh là "rated power" (danh từ), nghĩa là: Công suất tối đa mà thiết bị hoặc máy móc có thể hoạt động liên tục mà không gây hư hỏng.

"rated power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rated power" nghĩa tiếng Việt là "công suất định mức". Công suất định mức là công suất tối đa cho phép của thiết bị.

Phát âm "rated power" như thế nào?

"rated power" có phiên âm IPA /ˈreɪtɪd ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rated power"?

This generator has a rated power of 5 kW. — Máy phát điện này có công suất định mức là 5 kW.