Tiếng Việt
Dòng điện định mức tiếng Anh là gì?
dòng điện định mức tiếng Anh là Rated current /reɪtɪd ˈkɜːrənt/. Dòng điện tối đa mà thiết bị điện có thể chịu đựng được trong một thời gian dài mà không gây hư hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rated current
Ví dụ câu với dòng điện định mức / Rated current
- 1
Dòng điện định mức của cầu dao này là 20 ampe.
The rated current of this circuit breaker is 20 amperes.
- 2
Bạn cần chọn dây dẫn phù hợp với dòng điện định mức của thiết bị.
You need to select the appropriate wiring for the rated current of the device.
Ghi chú dùng từ dòng điện định mức
Dòng điện định mức là giới hạn tối đa của dòng điện mà thiết bị có thể hoạt động an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'dòng điện tối đa' (maximum current), 'dòng điện liên tục' (continuous current), 'định mức an toàn' (safety rating).
Video minh hoạ dòng điện định mức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dòng điện định mức
Câu hỏi thường gặp về "dòng điện định mức"
Dòng điện định mức tiếng Anh là gì?
Dòng điện định mức tiếng Anh là "Rated current" (danh từ), nghĩa là: Dòng điện tối đa mà thiết bị điện có thể chịu đựng được trong một thời gian dài mà không gây hư hỏng.
"Rated current" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rated current" nghĩa tiếng Việt là "dòng điện định mức". Dòng điện định mức là giới hạn tối đa của dòng điện mà thiết bị có thể hoạt động an toàn.
Phát âm "Rated current" như thế nào?
"Rated current" có phiên âm IPA /reɪtɪd ˈkɜːrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rated current"?
The rated current of this circuit breaker is 20 amperes. — Dòng điện định mức của cầu dao này là 20 ampe.