Tiếng Việt
Nội tiếp tiếng Anh là gì?
nội tiếp tiếng Anh là inscribed /ɪnˈskraɪbd/. được khắc hoặc ghi chép trên bề mặt, thường là để ghi nhớ hoặc kỷ niệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inscribed
Ví dụ câu với nội tiếp / inscribed
- 1
The inscribed stone tablet commemorates the historic event.
Bảng đá khắc ghi sự kiện lịch sử.
- 2
An inscribed ring with a special message.
Chiếc nhẫn khắc ghi lời nhắn đặc biệt.
Ghi chú dùng từ nội tiếp
Từ này mô tả vật thể có chữ hoặc hình ảnh được khắc hoặc ghi chép. Các từ liên quan gồm 'engraved' (khắc sâu), 'etched' (khắc mài), 'carved' (đục khắc).
Video minh hoạ nội tiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nội tiếp
Câu hỏi thường gặp về "nội tiếp"
Nội tiếp tiếng Anh là gì?
Nội tiếp tiếng Anh là "inscribed" (tính từ), nghĩa là: được khắc hoặc ghi chép trên bề mặt, thường là để ghi nhớ hoặc kỷ niệm.
"inscribed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inscribed" nghĩa tiếng Việt là "nội tiếp". Từ này mô tả vật thể có chữ hoặc hình ảnh được khắc hoặc ghi chép.
Phát âm "inscribed" như thế nào?
"inscribed" có phiên âm IPA /ɪnˈskraɪbd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inscribed"?
Bảng đá khắc ghi sự kiện lịch sử. — The inscribed stone tablet commemorates the historic event.