Tiếng Việt
Nội tỉnh tiếng Anh là gì?
nội tỉnh tiếng Anh là Intraprovincial /ˌɪntrəˈprɒvɪnʃəl/. Thuộc về nội bộ của một tỉnh, không liên quan đến các tỉnh khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intraprovincial
Ví dụ câu với nội tỉnh / Intraprovincial
- 1
The intraprovincial transportation system has improved significantly.
Hệ thống vận chuyển nội tỉnh đã được cải thiện đáng kể.
- 2
Intraprovincial trade restrictions vary from one region to another.
Các hạn chế thương mại nội tỉnh khác nhau tùy theo vùng.
Ghi chú dùng từ nội tỉnh
Nội tỉnh đề cập đến các hoạt động hoặc vấn đề trong phạm vi của một tỉnh. Các từ liên quan: 'interstate' (giữa các tỉnh), 'provincial' (thuộc tỉnh), 'local' (địa phương).
Video minh hoạ nội tỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nội tỉnh
Câu hỏi thường gặp về "nội tỉnh"
Nội tỉnh tiếng Anh là gì?
Nội tỉnh tiếng Anh là "Intraprovincial" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về nội bộ của một tỉnh, không liên quan đến các tỉnh khác.
"Intraprovincial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intraprovincial" nghĩa tiếng Việt là "nội tỉnh". Nội tỉnh đề cập đến các hoạt động hoặc vấn đề trong phạm vi của một tỉnh.
Phát âm "Intraprovincial" như thế nào?
"Intraprovincial" có phiên âm IPA /ˌɪntrəˈprɒvɪnʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intraprovincial"?
Hệ thống vận chuyển nội tỉnh đã được cải thiện đáng kể. — The intraprovincial transportation system has improved significantly.