Tiếng Việt
Nói tóm lại tiếng Anh là gì?
nói tóm lại tiếng Anh là in short /ɪn ʃɔrt/. Nói ngắn gọn, tóm lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in short
Ví dụ câu với nói tóm lại / in short
- 1
Nói tóm lại, dự án đã thành công nhờ sự hợp tác của mọi người.
In short, the project was successful thanks to everyone's cooperation.
- 2
Nói tóm lại, chúng ta cần phải chuẩn bị kỹ lưỡng hơn.
In short, we need to prepare more thoroughly.
Ghi chú dùng từ nói tóm lại
Nói tóm lại là cách diễn đạt để tóm lược ý chính. Các từ liên quan gồm: summary (bản tóm tắt), conclude (kết luận), briefly (một cách ngắn gọn).
Video minh hoạ nói tóm lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói tóm lại
Câu hỏi thường gặp về "nói tóm lại"
Nói tóm lại tiếng Anh là gì?
Nói tóm lại tiếng Anh là "in short" (cụm từ), nghĩa là: Nói ngắn gọn, tóm lại.
"in short" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in short" nghĩa tiếng Việt là "nói tóm lại". Nói tóm lại là cách diễn đạt để tóm lược ý chính.
Phát âm "in short" như thế nào?
"in short" có phiên âm IPA /ɪn ʃɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in short"?
In short, the project was successful thanks to everyone's cooperation. — Nói tóm lại, dự án đã thành công nhờ sự hợp tác của mọi người.