Tiếng Việt
Nói trước đám đông tiếng Anh là gì?
nói trước đám đông tiếng Anh là public speaking /ˈpʌblɪk ˈspikɪŋ/. Nói chuyện trước đám đông để truyền đạt ý kiến hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
public speaking
Ví dụ câu với nói trước đám đông / public speaking
- 1
Anh ấy đã luyện tập kỹ năng nói trước đám đông để tự tin hơn.
He practiced public speaking to become more confident.
- 2
Nhiều người cảm thấy lo lắng khi nói trước đám đông.
Many people feel nervous when giving a speech in public.
Ghi chú dùng từ nói trước đám đông
Nói trước đám đông là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp. Các từ liên quan: presentation (bài thuyết trình), speech (bài phát biểu), confidence (sự tự tin).
Video minh hoạ nói trước đám đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói trước đám đông
Câu hỏi thường gặp về "nói trước đám đông"
Nói trước đám đông tiếng Anh là gì?
Nói trước đám đông tiếng Anh là "public speaking" (danh từ), nghĩa là: Nói chuyện trước đám đông để truyền đạt ý kiến hoặc thông tin.
"public speaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"public speaking" nghĩa tiếng Việt là "nói trước đám đông". Nói trước đám đông là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp.
Phát âm "public speaking" như thế nào?
"public speaking" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˈspikɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "public speaking"?
He practiced public speaking to become more confident. — Anh ấy đã luyện tập kỹ năng nói trước đám đông để tự tin hơn.