Tiếng Việt
Phòng nội vụ tiếng Anh là gì?
phòng nội vụ tiếng Anh là Internal affairs office /ɪnˈtɜrnəl əˈfɛrz ˈɒfɪs/. Văn phòng phụ trách các công việc nội bộ của tổ chức hoặc cơ quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Internal affairs office
Ví dụ câu với phòng nội vụ / Internal affairs office
- 1
Phòng nội vụ giám sát các hoạt động nội bộ của trường học.
The internal affairs office monitors the internal activities of the school.
- 2
Các báo cáo từ phòng nội vụ giúp cải thiện quản lý nội bộ.
Reports from the internal affairs office help improve internal management.
Ghi chú dùng từ phòng nội vụ
Phòng nội vụ là bộ phận quản lý các vấn đề nội bộ trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'internal', 'affairs', 'office'.
Video minh hoạ phòng nội vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng nội vụ
Câu hỏi thường gặp về "phòng nội vụ"
Phòng nội vụ tiếng Anh là gì?
Phòng nội vụ tiếng Anh là "Internal affairs office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng phụ trách các công việc nội bộ của tổ chức hoặc cơ quan.
"Internal affairs office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Internal affairs office" nghĩa tiếng Việt là "phòng nội vụ". Phòng nội vụ là bộ phận quản lý các vấn đề nội bộ trong tổ chức.
Phát âm "Internal affairs office" như thế nào?
"Internal affairs office" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl əˈfɛrz ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Internal affairs office"?
The internal affairs office monitors the internal activities of the school. — Phòng nội vụ giám sát các hoạt động nội bộ của trường học.