Tiếng Việt
Sở nội vụ tiếng Anh là gì?
sở nội vụ tiếng Anh là department of home affairs /dɪˈpɑrtmənt ʌv hoʊm əˈfɛrz/. Bộ phận quản lý các vấn đề nội bộ của chính phủ, như hộ khẩu, dân cư, và các dịch vụ công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
department of home affairs
Ví dụ câu với sở nội vụ / department of home affairs
- 1
The Department of Home Affairs is responsible for issuing national ID cards.
Sở Nội vụ chịu trách nhiệm cấp thẻ căn cước công dân.
- 2
He works at the Department of Home Affairs in Hanoi.
Anh ấy làm việc tại Sở Nội vụ Hà Nội.
Ghi chú dùng từ sở nội vụ
Sở Nội vụ là cơ quan quản lý các vấn đề nội bộ của chính phủ, liên quan đến dân cư và dịch vụ công. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'public administration' (quản trị công cộng), 'civil registration' (đăng ký dân cư), và 'local government' (chính quyền địa phương).
Video minh hoạ sở nội vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở nội vụ
Câu hỏi thường gặp về "sở nội vụ"
Sở nội vụ tiếng Anh là gì?
Sở nội vụ tiếng Anh là "department of home affairs" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận quản lý các vấn đề nội bộ của chính phủ, như hộ khẩu, dân cư, và các dịch vụ công cộng.
"department of home affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"department of home affairs" nghĩa tiếng Việt là "sở nội vụ". Sở Nội vụ là cơ quan quản lý các vấn đề nội bộ của chính phủ, liên quan đến dân cư và dịch vụ công.
Phát âm "department of home affairs" như thế nào?
"department of home affairs" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv hoʊm əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "department of home affairs"?
Sở Nội vụ chịu trách nhiệm cấp thẻ căn cước công dân. — The Department of Home Affairs is responsible for issuing national ID cards.