Tiếng Việt
Bộ nội vụ tiếng Anh là gì?
bộ nội vụ tiếng Anh là Ministry of Home Affairs /ˈmɪnəstri ʌv hoʊm əˈfɛrz/. Bộ chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề nội bộ của đất nước như công an, phòng cháy chữa cháy, và các dịch vụ công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry of Home Affairs
Ví dụ câu với bộ nội vụ / Ministry of Home Affairs
- 1
Bộ Nội vụ đã tổ chức cuộc họp về an ninh quốc gia.
The Ministry of Home Affairs held a meeting on national security.
- 2
Chức năng của Bộ Nội vụ bao gồm quản lý dân số và hộ khẩu.
The functions of the Ministry of Home Affairs include population and household registration management.
Ghi chú dùng từ bộ nội vụ
Bộ Nội vụ là cơ quan quản lý các vấn đề nội bộ của quốc gia. Các từ liên quan: 'police' (cảnh sát), 'fire department' (cứu hỏa), 'public administration' (quản lý công cộng).
Video minh hoạ bộ nội vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ nội vụ
Câu hỏi thường gặp về "bộ nội vụ"
Bộ nội vụ tiếng Anh là gì?
Bộ nội vụ tiếng Anh là "Ministry of Home Affairs" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề nội bộ của đất nước như công an, phòng cháy chữa cháy, và các dịch vụ công cộng.
"Ministry of Home Affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry of Home Affairs" nghĩa tiếng Việt là "bộ nội vụ". Bộ Nội vụ là cơ quan quản lý các vấn đề nội bộ của quốc gia.
Phát âm "Ministry of Home Affairs" như thế nào?
"Ministry of Home Affairs" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv hoʊm əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry of Home Affairs"?
The Ministry of Home Affairs held a meeting on national security. — Bộ Nội vụ đã tổ chức cuộc họp về an ninh quốc gia.