Tiếng Việt
Nón len tiếng Anh là gì?
nón len tiếng Anh là beanie /ˈbiː.ni/. Mũ len nhỏ, thường dùng để giữ ấm đầu trong thời tiết lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beanie
Ví dụ câu với nón len / beanie
- 1
Tôi đã mua một chiếc nón len mới để đi chơi mùa đông.
I bought a new beanie to wear during the winter.
- 2
Cô ấy thích đội nón len màu đỏ khi ra ngoài.
She likes to wear a red beanie when going out.
Ghi chú dùng từ nón len
Nón len là loại mũ nhỏ, làm bằng len, dùng để giữ ấm đầu. Các từ liên quan: 'hat' (mũ), 'cap' (nón lưỡi trai), 'winter accessories' (phụ kiện mùa đông).
Video minh hoạ nón len
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nón len
Câu hỏi thường gặp về "nón len"
Nón len tiếng Anh là gì?
Nón len tiếng Anh là "beanie" (danh từ), nghĩa là: Mũ len nhỏ, thường dùng để giữ ấm đầu trong thời tiết lạnh.
"beanie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beanie" nghĩa tiếng Việt là "nón len". Nón len là loại mũ nhỏ, làm bằng len, dùng để giữ ấm đầu.
Phát âm "beanie" như thế nào?
"beanie" có phiên âm IPA /ˈbiː.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beanie"?
I bought a new beanie to wear during the winter. — Tôi đã mua một chiếc nón len mới để đi chơi mùa đông.