The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nón lông tiếng Anh là gì?

nón lông tiếng Anh là feather hat /ˈfɛðər hæt/. mũ làm bằng lông chim, thường dùng để trang trí hoặc trong các lễ hội.

Hình minh hoạ "nón lông" tiếng Anh là "feather hat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feather hat

Danh từ
/ˈfɛðər hæt/

Ví dụ câu với nón lông / feather hat

  1. 1

    Cô ấy đội một chiếc nón lông trong lễ hội truyền thống.

    She wore a feather hat to the traditional festival.

  2. 2

    Nón lông thường được làm từ lông chim quý hiếm.

    Feather hats are often made from rare bird feathers.

Ghi chú dùng từ nón lông

Nón lông là loại mũ trang trí bằng lông chim, thường thấy trong các dịp lễ hội hoặc trang phục truyền thống. Các từ liên quan: 'hat' (mũ), 'feather' (lông chim), 'ornament' (trang trí).

Video minh hoạ nón lông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nón lông

Câu hỏi thường gặp về "nón lông"

Nón lông tiếng Anh là gì?

Nón lông tiếng Anh là "feather hat" (danh từ), nghĩa là: mũ làm bằng lông chim, thường dùng để trang trí hoặc trong các lễ hội.

"feather hat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feather hat" nghĩa tiếng Việt là "nón lông". Nón lông là loại mũ trang trí bằng lông chim, thường thấy trong các dịp lễ hội hoặc trang phục truyền thống.

Phát âm "feather hat" như thế nào?

"feather hat" có phiên âm IPA /ˈfɛðər hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feather hat"?

She wore a feather hat to the traditional festival. — Cô ấy đội một chiếc nón lông trong lễ hội truyền thống.