The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nón chóp tiếng Anh là gì?

nón chóp tiếng Anh là metal-topped conical hat /ˈmɛtəl-tɑpt ˈkɑnɪkəl hæt/. Mũ hình chóp làm bằng kim loại, thường dùng trong trang phục truyền thống hoặc lễ hội.

Hình minh hoạ "nón chóp" tiếng Anh là "metal-topped conical hat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

metal-topped conical hat

Danh từ
/ˈmɛtəl-tɑpt ˈkɑnɪkəl hæt/

Ví dụ câu với nón chóp / metal-topped conical hat

  1. 1

    She wore a metal-topped conical hat during the festival.

    Cô ấy đội nón chóp kim loại trong lễ hội.

  2. 2

    The traditional costume included a metal-topped conical hat.

    Trang phục truyền thống gồm có nón chóp kim loại.

Ghi chú dùng từ nón chóp

Nón chóp là loại mũ hình chóp, thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu nhẹ, phổ biến trong các lễ hội hoặc trang phục truyền thống Việt Nam. Các từ liên quan: 'conical hat' (nón hình chóp), 'traditional costume' (trang phục truyền thống), 'festival' (lễ hội).

Video minh hoạ nón chóp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nón chóp

Câu hỏi thường gặp về "nón chóp"

Nón chóp tiếng Anh là gì?

Nón chóp tiếng Anh là "metal-topped conical hat" (danh từ), nghĩa là: Mũ hình chóp làm bằng kim loại, thường dùng trong trang phục truyền thống hoặc lễ hội.

"metal-topped conical hat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"metal-topped conical hat" nghĩa tiếng Việt là "nón chóp". Nón chóp là loại mũ hình chóp, thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu nhẹ, phổ biến trong các lễ hội hoặc trang phục truyền thống Việt Nam.

Phát âm "metal-topped conical hat" như thế nào?

"metal-topped conical hat" có phiên âm IPA /ˈmɛtəl-tɑpt ˈkɑnɪkəl hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "metal-topped conical hat"?

Cô ấy đội nón chóp kim loại trong lễ hội. — She wore a metal-topped conical hat during the festival.