Tiếng Việt
Nông cạn tiếng Anh là gì?
nông cạn tiếng Anh là shallow /ˈʃæloʊ/. Cạn, không sâu, thiếu chiều sâu về kiến thức hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shallow
Ví dụ câu với nông cạn / shallow
- 1
Cô ấy có kiến thức nông cạn về lịch sử.
She has a shallow understanding of history.
- 2
Nước trong hồ rất nông cạn.
The water in the pond is very shallow.
Ghi chú dùng từ nông cạn
Từ này mô tả mức độ không sâu hoặc thiếu chiều sâu. Các từ liên quan gồm 'superficial' (hời hợt), 'surface' (bề mặt), và 'limited' (hạn chế).
Video minh hoạ nông cạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nông cạn
Câu hỏi thường gặp về "nông cạn"
Nông cạn tiếng Anh là gì?
Nông cạn tiếng Anh là "shallow" (tính từ), nghĩa là: Cạn, không sâu, thiếu chiều sâu về kiến thức hoặc cảm xúc.
"shallow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shallow" nghĩa tiếng Việt là "nông cạn". Từ này mô tả mức độ không sâu hoặc thiếu chiều sâu.
Phát âm "shallow" như thế nào?
"shallow" có phiên âm IPA /ˈʃæloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shallow"?
She has a shallow understanding of history. — Cô ấy có kiến thức nông cạn về lịch sử.