Tiếng Việt
Nông nô tiếng Anh là gì?
nông nô tiếng Anh là serf /sɜrf/. Nông nô là nông dân làm thuê trong hệ thống phong kiến, không có đất riêng và phụ thuộc vào chủ đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
serf
Ví dụ câu với nông nô / serf
- 1
The serf worked the lord's land from dawn to dusk.
Nông nô làm việc trên đất của chủ đất từ sáng đến tối.
- 2
Serfs were bound to the estate and could not leave without permission.
Nông nô bị ràng buộc vào trang trại và không thể rời đi nếu không có sự cho phép.
Ghi chú dùng từ nông nô
Nông nô là một loại nông dân trong hệ thống phong kiến, không có đất riêng, phụ thuộc vào chủ đất. Các thuật ngữ liên quan: 'feudal system' (hệ thống phong kiến), 'tenant' (người thuê đất), 'vassal' (hiệp sĩ).
Video minh hoạ nông nô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nông nô
Câu hỏi thường gặp về "nông nô"
Nông nô tiếng Anh là gì?
Nông nô tiếng Anh là "serf" (danh từ), nghĩa là: Nông nô là nông dân làm thuê trong hệ thống phong kiến, không có đất riêng và phụ thuộc vào chủ đất.
"serf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"serf" nghĩa tiếng Việt là "nông nô". Nông nô là một loại nông dân trong hệ thống phong kiến, không có đất riêng, phụ thuộc vào chủ đất.
Phát âm "serf" như thế nào?
"serf" có phiên âm IPA /sɜrf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "serf"?
Nông nô làm việc trên đất của chủ đất từ sáng đến tối. — The serf worked the lord's land from dawn to dusk.