The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nông cụ tiếng Anh là gì?

Nông cụ tiếng Anh là Farm tools /fɑːrm ˈtuːlz/. Dụng cụ dùng trong nông nghiệp để canh tác đất đai và chăm sóc cây trồng.

Hình minh hoạ "Nông cụ" tiếng Anh là "Farm tools"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Farm tools

Danh từ
/fɑːrm ˈtuːlz/

Ví dụ câu với Nông cụ / Farm tools

  1. 1

    Farm tools như cày, xẻng giúp nông dân làm đất dễ dàng hơn.

    Farm tools such as plows and shovels help farmers work the land more easily.

  2. 2

    Việc sử dụng đúng các farm tools sẽ nâng cao năng suất làm việc trên đồng ruộng.

    Using the right farm tools can increase productivity on the field.

Ghi chú dùng từ Nông cụ

Nông cụ là các dụng cụ dùng trong nông nghiệp như cày, xẻng, liềm. Các từ liên quan gồm 'plow' (cày), 'shovel' (xẻng), 'harrow' (bừa).

Video minh hoạ Nông cụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nông cụ

Câu hỏi thường gặp về "Nông cụ"

Nông cụ tiếng Anh là gì?

Nông cụ tiếng Anh là "Farm tools" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng trong nông nghiệp để canh tác đất đai và chăm sóc cây trồng.

"Farm tools" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Farm tools" nghĩa tiếng Việt là "Nông cụ". Nông cụ là các dụng cụ dùng trong nông nghiệp như cày, xẻng, liềm.

Phát âm "Farm tools" như thế nào?

"Farm tools" có phiên âm IPA /fɑːrm ˈtuːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Farm tools"?

Farm tools such as plows and shovels help farmers work the land more easily. — Farm tools như cày, xẻng giúp nông dân làm đất dễ dàng hơn.