Tiếng Việt
Có hiểu biết nông cạn tiếng Anh là gì?
có hiểu biết nông cạn tiếng Anh là shallow knowledge /ˈʃæloʊ ˈnɒlɪʤ/. Kiến thức hạn chế, không sâu rộng hoặc không hiểu rõ vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shallow knowledge
Ví dụ câu với có hiểu biết nông cạn / shallow knowledge
- 1
He has a shallow knowledge of history, so he often misunderstands events.
Anh ấy có kiến thức nông cạn về lịch sử, vì vậy thường hiểu sai các sự kiện.
- 2
Her shallow knowledge of science limits her ability to participate in the discussion.
Kiến thức nông cạn của cô ấy về khoa học hạn chế khả năng tham gia thảo luận.
Ghi chú dùng từ có hiểu biết nông cạn
Thể hiện kiến thức không sâu, liên quan đến các thuật ngữ như 'superficial understanding' (hiểu biết hời hợt), 'limited knowledge' (kiến thức hạn chế), 'superficial' (hời hợt), 'ignorance' (sự ngu dốt).
Video minh hoạ có hiểu biết nông cạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có hiểu biết nông cạn
Câu hỏi thường gặp về "có hiểu biết nông cạn"
Có hiểu biết nông cạn tiếng Anh là gì?
Có hiểu biết nông cạn tiếng Anh là "shallow knowledge" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức hạn chế, không sâu rộng hoặc không hiểu rõ vấn đề.
"shallow knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shallow knowledge" nghĩa tiếng Việt là "có hiểu biết nông cạn". Thể hiện kiến thức không sâu, liên quan đến các thuật ngữ như 'superficial understanding' (hiểu biết hời hợt), 'limited knowledge' (kiến thức hạn chế), 'superficial' (hời hợt), 'ignorance' (sự ngu dốt).
Phát âm "shallow knowledge" như thế nào?
"shallow knowledge" có phiên âm IPA /ˈʃæloʊ ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shallow knowledge"?
Anh ấy có kiến thức nông cạn về lịch sử, vì vậy thường hiểu sai các sự kiện. — He has a shallow knowledge of history, so he often misunderstands events.