Tiếng Việt
Nông trang tiếng Anh là gì?
Nông trang tiếng Anh là Agricultural farm /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl fɑːrm/. Trang trại nông nghiệp, nơi trồng trọt và chăn nuôi để sản xuất nông sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Agricultural farm
Ví dụ câu với Nông trang / Agricultural farm
- 1
Anh ấy làm việc trên một nông trang lớn ở miền Bắc.
He works on a large agricultural farm in the North.
- 2
Nông trang này chuyên trồng các loại rau sạch.
This agricultural farm specializes in growing organic vegetables.
Ghi chú dùng từ Nông trang
Nông trang là nơi sản xuất nông nghiệp, liên quan đến các hoạt động như trồng trọt và chăn nuôi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'farm' (nông trại), 'crop' (mùa vụ), 'livestock' (gia súc).
Video minh hoạ Nông trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nông trang
Câu hỏi thường gặp về "Nông trang"
Nông trang tiếng Anh là gì?
Nông trang tiếng Anh là "Agricultural farm" (danh từ), nghĩa là: Trang trại nông nghiệp, nơi trồng trọt và chăn nuôi để sản xuất nông sản.
"Agricultural farm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Agricultural farm" nghĩa tiếng Việt là "Nông trang". Nông trang là nơi sản xuất nông nghiệp, liên quan đến các hoạt động như trồng trọt và chăn nuôi.
Phát âm "Agricultural farm" như thế nào?
"Agricultural farm" có phiên âm IPA /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl fɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Agricultural farm"?
He works on a large agricultural farm in the North. — Anh ấy làm việc trên một nông trang lớn ở miền Bắc.