The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nốt móc đôi tiếng Anh là gì?

nốt móc đôi tiếng Anh là Eighth note /eɪtθ nəʊt/. Nốt móc đôi là một ký hiệu âm nhạc biểu thị một nốt nhạc kéo dài trong một phần tám của nhịp.

Hình minh hoạ "nốt móc đôi" tiếng Anh là "Eighth note"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eighth note

Danh từ
/eɪtθ nəʊt/

Ví dụ câu với nốt móc đôi / Eighth note

  1. 1

    Anh ấy chơi nốt móc đôi trong bản nhạc để tạo nhịp điệu nhanh hơn.

    He played an eighth note in the song to speed up the rhythm.

  2. 2

    Trong bản nhạc, nốt móc đôi thường xuất hiện để nhấn mạnh nhịp điệu.

    In the sheet music, the eighth note often appears to emphasize the rhythm.

Ghi chú dùng từ nốt móc đôi

Nốt móc đôi là một loại nốt trong nhạc phổ biến, liên quan đến các loại nốt như nốt móc đơn, nốt móc ba, và các ký hiệu nhạc khác để thể hiện độ dài của âm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quarter note' (nốt đám), 'sixteenth note' (nốt sáu mươi tư), và 'note duration' (độ dài của nốt).

Video minh hoạ nốt móc đôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nốt móc đôi

Câu hỏi thường gặp về "nốt móc đôi"

Nốt móc đôi tiếng Anh là gì?

Nốt móc đôi tiếng Anh là "Eighth note" (danh từ), nghĩa là: Nốt móc đôi là một ký hiệu âm nhạc biểu thị một nốt nhạc kéo dài trong một phần tám của nhịp.

"Eighth note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eighth note" nghĩa tiếng Việt là "nốt móc đôi". Nốt móc đôi là một loại nốt trong nhạc phổ biến, liên quan đến các loại nốt như nốt móc đơn, nốt móc ba, và các ký hiệu nhạc khác để thể hiện độ dài của âm.

Phát âm "Eighth note" như thế nào?

"Eighth note" có phiên âm IPA /eɪtθ nəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eighth note"?

He played an eighth note in the song to speed up the rhythm. — Anh ấy chơi nốt móc đôi trong bản nhạc để tạo nhịp điệu nhanh hơn.