The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghi chép tiếng Anh là gì?

ghi chép tiếng Anh là note-taking /teɪk noʊt/. Hành động ghi lại thông tin để ghi nhớ hoặc tham khảo sau này.

Hình minh hoạ "ghi chép" tiếng Anh là "note-taking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

note-taking

Danh từ
/teɪk noʊt/

Ví dụ câu với ghi chép / note-taking

  1. 1

    Trong lớp học, tôi thường ghi chép các điểm chính của bài giảng.

    During the lecture, I took notes on the main points.

  2. 2

    Việc ghi chép giúp tôi ôn tập dễ dàng hơn trước kỳ thi.

    Note-taking helps me review more easily before exams.

Ghi chú dùng từ ghi chép

Ghi chép là quá trình ghi lại thông tin, liên quan đến các thuật ngữ như 'jot down' (viết nhanh), 'record' (ghi lại), và 'memo' (ghi chú).

Video minh hoạ ghi chép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ghi chép

Câu hỏi thường gặp về "ghi chép"

Ghi chép tiếng Anh là gì?

Ghi chép tiếng Anh là "note-taking" (danh từ), nghĩa là: Hành động ghi lại thông tin để ghi nhớ hoặc tham khảo sau này.

"note-taking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"note-taking" nghĩa tiếng Việt là "ghi chép". Ghi chép là quá trình ghi lại thông tin, liên quan đến các thuật ngữ như 'jot down' (viết nhanh), 'record' (ghi lại), và 'memo' (ghi chú).

Phát âm "note-taking" như thế nào?

"note-taking" có phiên âm IPA /teɪk noʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "note-taking"?

During the lecture, I took notes on the main points. — Trong lớp học, tôi thường ghi chép các điểm chính của bài giảng.