The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nốt rễ tiếng Anh là gì?

Nốt rễ tiếng Anh là Root nodules /ruːt ˈnɒdjuːlz/. Các khối nhỏ hình sợi hoặc sần trên rễ cây, nơi các vi khuẩn cộng sinh sinh dưỡng.

Hình minh hoạ "Nốt rễ" tiếng Anh là "Root nodules"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Root nodules

Danh từ
/ruːt ˈnɒdjuːlz/

Ví dụ câu với Nốt rễ / Root nodules

  1. 1

    The farmer examined the root nodules to check for signs of nitrogen fixation.

    Người nông dân kiểm tra các nốt rễ để xem có dấu hiệu cố định nitơ không.

  2. 2

    Root nodules are essential for the nitrogen cycle in legumes.

    Nốt rễ rất quan trọng cho chu trình nitơ trong cây họ đậu.

Ghi chú dùng từ Nốt rễ

Nốt rễ là các cấu trúc trên rễ cây giúp cây cố định nitơ từ không khí. Các thuật ngữ liên quan: 'Nitrogen fixation' (cố định nitơ), 'Legumes' (cây họ đậu), 'Symbiosis' (cộng sinh).

Video minh hoạ Nốt rễ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nốt rễ

Câu hỏi thường gặp về "Nốt rễ"

Nốt rễ tiếng Anh là gì?

Nốt rễ tiếng Anh là "Root nodules" (danh từ), nghĩa là: Các khối nhỏ hình sợi hoặc sần trên rễ cây, nơi các vi khuẩn cộng sinh sinh dưỡng.

"Root nodules" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Root nodules" nghĩa tiếng Việt là "Nốt rễ". Nốt rễ là các cấu trúc trên rễ cây giúp cây cố định nitơ từ không khí.

Phát âm "Root nodules" như thế nào?

"Root nodules" có phiên âm IPA /ruːt ˈnɒdjuːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Root nodules"?

Người nông dân kiểm tra các nốt rễ để xem có dấu hiệu cố định nitơ không. — The farmer examined the root nodules to check for signs of nitrogen fixation.