Tiếng Việt
Nốt phản âm tiếng Anh là gì?
nốt phản âm tiếng Anh là Counterpoint note /ˈkaʊntəpɔɪnt nəʊt/. Ghi chú trong âm nhạc phản âm, dùng để bổ sung hoặc tạo điểm nhấn cho phần chính của bản nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Counterpoint note
Ví dụ câu với nốt phản âm / Counterpoint note
- 1
Nhà soạn nhạc thêm một nốt phản âm để làm phong phú giai điệu.
The composer added a counterpoint note to enrich the melody.
- 2
Nốt phản âm này tạo ra sự đối lập thú vị trong bản nhạc.
This counterpoint note creates an interesting contrast in the music.
Ghi chú dùng từ nốt phản âm
Nốt phản âm là phần ghi chú trong âm nhạc phản âm, giúp tạo chiều sâu cho bản nhạc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'harmony' (hài hòa), 'melody' (giai điệu), 'counterpoint' (đối âm).
Video minh hoạ nốt phản âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nốt phản âm
Câu hỏi thường gặp về "nốt phản âm"
Nốt phản âm tiếng Anh là gì?
Nốt phản âm tiếng Anh là "Counterpoint note" (danh từ), nghĩa là: Ghi chú trong âm nhạc phản âm, dùng để bổ sung hoặc tạo điểm nhấn cho phần chính của bản nhạc.
"Counterpoint note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Counterpoint note" nghĩa tiếng Việt là "nốt phản âm". Nốt phản âm là phần ghi chú trong âm nhạc phản âm, giúp tạo chiều sâu cho bản nhạc.
Phát âm "Counterpoint note" như thế nào?
"Counterpoint note" có phiên âm IPA /ˈkaʊntəpɔɪnt nəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Counterpoint note"?
The composer added a counterpoint note to enrich the melody. — Nhà soạn nhạc thêm một nốt phản âm để làm phong phú giai điệu.