Tiếng Việt
Nữ cựu sinh viên tiếng Anh là gì?
nữ cựu sinh viên tiếng Anh là alumna /əˈlʌmnə/. Cựu sinh viên nữ đã tốt nghiệp một trường đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alumna
Ví dụ câu với nữ cựu sinh viên / alumna
- 1
Cô ấy là một nữ cựu sinh viên của Đại học Hà Nội.
She is an alumna of Hanoi University.
- 2
Các nữ cựu sinh viên thường tham gia các hoạt động từ thiện.
Alumnae often participate in charity events.
Ghi chú dùng từ nữ cựu sinh viên
Nữ cựu sinh viên là người phụ nữ đã tốt nghiệp trường đại học hoặc cao đẳng. Các từ liên quan: 'alumnus' (nam cựu sinh viên), 'alumni' (cựu sinh viên nói chung, không phân biệt giới tính).
Video minh hoạ nữ cựu sinh viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ cựu sinh viên
Câu hỏi thường gặp về "nữ cựu sinh viên"
Nữ cựu sinh viên tiếng Anh là gì?
Nữ cựu sinh viên tiếng Anh là "alumna" (danh từ), nghĩa là: Cựu sinh viên nữ đã tốt nghiệp một trường đại học hoặc cao đẳng.
"alumna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alumna" nghĩa tiếng Việt là "nữ cựu sinh viên". Nữ cựu sinh viên là người phụ nữ đã tốt nghiệp trường đại học hoặc cao đẳng.
Phát âm "alumna" như thế nào?
"alumna" có phiên âm IPA /əˈlʌmnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alumna"?
She is an alumna of Hanoi University. — Cô ấy là một nữ cựu sinh viên của Đại học Hà Nội.