The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nữ hoàng tiếng Anh là gì?

nữ hoàng tiếng Anh là queen /kwin/. Phụ nữ đứng đầu trong hoàng gia hoặc có vị trí cao nhất trong một nhóm hoặc lĩnh vực.

Hình minh hoạ "nữ hoàng" tiếng Anh là "queen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

queen

Danh từ
/kwin/

Ví dụ câu với nữ hoàng / queen

  1. 1

    Nữ hoàng Elizabeth II là biểu tượng của nước Anh.

    Queen Elizabeth II was a symbol of stability for the UK.

  2. 2

    Cô ấy là nữ hoàng trong cuộc thi sắc đẹp.

    She was crowned the queen of the beauty pageant.

Ghi chú dùng từ nữ hoàng

Nữ hoàng là người phụ nữ đứng đầu hoàng gia hoặc danh hiệu cao nhất trong một lĩnh vực. Các từ liên quan gồm có 'king' (vua), 'princess' (công chúa), 'monarch' (quốc vương/quốc mẫu).

Video minh hoạ nữ hoàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nữ hoàng

Câu hỏi thường gặp về "nữ hoàng"

Nữ hoàng tiếng Anh là gì?

Nữ hoàng tiếng Anh là "queen" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ đứng đầu trong hoàng gia hoặc có vị trí cao nhất trong một nhóm hoặc lĩnh vực.

"queen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"queen" nghĩa tiếng Việt là "nữ hoàng". Nữ hoàng là người phụ nữ đứng đầu hoàng gia hoặc danh hiệu cao nhất trong một lĩnh vực.

Phát âm "queen" như thế nào?

"queen" có phiên âm IPA /kwin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "queen"?

Queen Elizabeth II was a symbol of stability for the UK. — Nữ hoàng Elizabeth II là biểu tượng của nước Anh.