Tiếng Việt
Nữ hoàng băng giá tiếng Anh là gì?
nữ hoàng băng giá tiếng Anh là Ice Queen /aɪs kwiːn/. Nữ hoàng của vùng băng giá, thường dùng để chỉ một người phụ nữ quyền lực hoặc lạnh lùng như băng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ice Queen
Ví dụ câu với nữ hoàng băng giá / Ice Queen
- 1
Cô ấy như một nữ hoàng băng giá trong cuộc họp đó.
She was like an Ice Queen during the meeting.
- 2
Chàng trai đã trở thành nữ hoàng băng giá sau khi mất đi người yêu.
The boy became an Ice Queen after losing his love.
Ghi chú dùng từ nữ hoàng băng giá
Nữ hoàng băng giá là hình ảnh tượng trưng cho sự lạnh lùng, quyền lực. Các từ liên quan: 'cold' (lạnh), 'powerful' (quyền lực), 'emotionless' (không cảm xúc).
Video minh hoạ nữ hoàng băng giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ hoàng băng giá
Câu hỏi thường gặp về "nữ hoàng băng giá"
Nữ hoàng băng giá tiếng Anh là gì?
Nữ hoàng băng giá tiếng Anh là "Ice Queen" (danh từ), nghĩa là: Nữ hoàng của vùng băng giá, thường dùng để chỉ một người phụ nữ quyền lực hoặc lạnh lùng như băng.
"Ice Queen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ice Queen" nghĩa tiếng Việt là "nữ hoàng băng giá". Nữ hoàng băng giá là hình ảnh tượng trưng cho sự lạnh lùng, quyền lực.
Phát âm "Ice Queen" như thế nào?
"Ice Queen" có phiên âm IPA /aɪs kwiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ice Queen"?
She was like an Ice Queen during the meeting. — Cô ấy như một nữ hoàng băng giá trong cuộc họp đó.