The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nữ tiếp viên hàng không tiếng Anh là gì?

nữ tiếp viên hàng không tiếng Anh là stewardess /ˈstuərdəs/. Tiếp viên hàng không nữ, người phục vụ hành khách trên máy bay.

Hình minh hoạ "nữ tiếp viên hàng không" tiếng Anh là "stewardess"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stewardess

Danh từ
/ˈstuərdəs/

Ví dụ câu với nữ tiếp viên hàng không / stewardess

  1. 1

    The stewardess served drinks to the passengers.

    Chuyến bay có tiếp viên hàng không phục vụ thức ăn và đồ uống.

  2. 2

    The stewardess ensured all passengers were seated and buckled up.

    Tiếp viên hàng không kiểm tra xem hành khách đã thắt dây an toàn chưa.

Ghi chú dùng từ nữ tiếp viên hàng không

Nữ tiếp viên hàng không là người phục vụ trên máy bay, còn gọi là 'flight attendant' hoặc 'cabin crew'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pilot' (phi công), 'aircraft' (máy bay), 'passenger' (hành khách).

Video minh hoạ nữ tiếp viên hàng không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nữ tiếp viên hàng không

Câu hỏi thường gặp về "nữ tiếp viên hàng không"

Nữ tiếp viên hàng không tiếng Anh là gì?

Nữ tiếp viên hàng không tiếng Anh là "stewardess" (danh từ), nghĩa là: Tiếp viên hàng không nữ, người phục vụ hành khách trên máy bay.

"stewardess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stewardess" nghĩa tiếng Việt là "nữ tiếp viên hàng không". Nữ tiếp viên hàng không là người phục vụ trên máy bay, còn gọi là 'flight attendant' hoặc 'cabin crew'.

Phát âm "stewardess" như thế nào?

"stewardess" có phiên âm IPA /ˈstuərdəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stewardess"?

Chuyến bay có tiếp viên hàng không phục vụ thức ăn và đồ uống. — The stewardess served drinks to the passengers.