Tiếng Việt
Tiếp viên hàng không tiếng Anh là gì?
tiếp viên hàng không tiếng Anh là flight attendant /flaɪt əˈtɛndənt/. Nhân viên phục vụ hành khách trên máy bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flight attendant
Ví dụ câu với tiếp viên hàng không / flight attendant
- 1
Tiếp viên hàng không giúp đỡ hành khách trong suốt chuyến bay.
The flight attendant demonstrated the safety procedures to the passengers.
- 2
Các tiếp viên hàng không phục vụ thức ăn và đồ uống trên chuyến bay.
Flight attendants serve food and drinks during the flight.
Ghi chú dùng từ tiếp viên hàng không
Tiếp viên hàng không là nhân viên phục vụ trên máy bay, còn gọi là steward hoặc stewardess. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cabin crew' (đội bay), 'safety instructions' (hướng dẫn an toàn), 'in-flight service' (dịch vụ trên chuyến bay).
Video minh hoạ tiếp viên hàng không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp viên hàng không
Câu hỏi thường gặp về "tiếp viên hàng không"
Tiếp viên hàng không tiếng Anh là gì?
Tiếp viên hàng không tiếng Anh là "flight attendant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phục vụ hành khách trên máy bay.
"flight attendant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flight attendant" nghĩa tiếng Việt là "tiếp viên hàng không". Tiếp viên hàng không là nhân viên phục vụ trên máy bay, còn gọi là steward hoặc stewardess.
Phát âm "flight attendant" như thế nào?
"flight attendant" có phiên âm IPA /flaɪt əˈtɛndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flight attendant"?
The flight attendant demonstrated the safety procedures to the passengers. — Tiếp viên hàng không giúp đỡ hành khách trong suốt chuyến bay.