The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nửa trên thang âm tiếng Anh là gì?

nửa trên thang âm tiếng Anh là upper register /ˈʌpər ˈrɛʤɪstər/. Phần cao hơn của thang âm trong âm nhạc, thường dùng để biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Hình minh hoạ "nửa trên thang âm" tiếng Anh là "upper register"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

upper register

Danh từ
/ˈʌpər ˈrɛʤɪstər/

Ví dụ câu với nửa trên thang âm / upper register

  1. 1

    Trong bài hát này, phần nửa trên thang âm thể hiện cảm xúc cao trào.

    The singer hit the upper register beautifully during the chorus.

  2. 2

    Nắm vững nửa trên thang âm giúp ca sĩ thể hiện kỹ năng tốt hơn.

    Mastering the upper register is essential for a skilled vocalist.

Ghi chú dùng từ nửa trên thang âm

Nửa trên thang âm là phần cao của thang âm, dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'thang âm' (scale), 'giọng hát' (vocal), 'kỹ năng' (technique).

Video minh hoạ nửa trên thang âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nửa trên thang âm

Câu hỏi thường gặp về "nửa trên thang âm"

Nửa trên thang âm tiếng Anh là gì?

Nửa trên thang âm tiếng Anh là "upper register" (danh từ), nghĩa là: Phần cao hơn của thang âm trong âm nhạc, thường dùng để biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ hơn.

"upper register" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"upper register" nghĩa tiếng Việt là "nửa trên thang âm". Nửa trên thang âm là phần cao của thang âm, dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Phát âm "upper register" như thế nào?

"upper register" có phiên âm IPA /ˈʌpər ˈrɛʤɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "upper register"?

The singer hit the upper register beautifully during the chorus. — Trong bài hát này, phần nửa trên thang âm thể hiện cảm xúc cao trào.