Tiếng Việt
Nút vặn tiếng Anh là gì?
Nút vặn tiếng Anh là Knob /nɒb/. Chốt hoặc tay cầm dùng để điều chỉnh hoặc mở, đóng một thiết bị hoặc bộ phận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Knob
Ví dụ câu với Nút vặn / Knob
- 1
Anh ấy xoay nút vặn để điều chỉnh âm lượng của loa.
He turned the knob to adjust the volume of the speaker.
- 2
Nút vặn trên cửa tủ giúp mở hoặc khóa cánh cửa dễ dàng.
The knob on the cabinet door helps to open or lock the door easily.
Ghi chú dùng từ Nút vặn
Nút vặn là một bộ phận dùng để điều chỉnh hoặc kiểm soát thiết bị, như 'control knob' (nút điều khiển), 'dial' (bánh xe quay), 'handle' (tay cầm).
Video minh hoạ Nút vặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nút vặn
Câu hỏi thường gặp về "Nút vặn"
Nút vặn tiếng Anh là gì?
Nút vặn tiếng Anh là "Knob" (danh từ), nghĩa là: Chốt hoặc tay cầm dùng để điều chỉnh hoặc mở, đóng một thiết bị hoặc bộ phận.
"Knob" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Knob" nghĩa tiếng Việt là "Nút vặn". Nút vặn là một bộ phận dùng để điều chỉnh hoặc kiểm soát thiết bị, như 'control knob' (nút điều khiển), 'dial' (bánh xe quay), 'handle' (tay cầm).
Phát âm "Knob" như thế nào?
"Knob" có phiên âm IPA /nɒb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Knob"?
He turned the knob to adjust the volume of the speaker. — Anh ấy xoay nút vặn để điều chỉnh âm lượng của loa.