The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Núm xoay tiếng Anh là gì?

núm xoay tiếng Anh là rotary knob /ˈrəʊtəri nɒb/. Chốt hoặc núm dùng để xoay điều chỉnh thiết bị hoặc công tắc.

Hình minh hoạ "núm xoay" tiếng Anh là "rotary knob"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rotary knob

Danh từ
/ˈrəʊtəri nɒb/

Ví dụ câu với núm xoay / rotary knob

  1. 1

    Bạn có thể điều chỉnh âm lượng bằng núm xoay trên loa.

    You can adjust the volume using the rotary knob on the speaker.

  2. 2

    Núm xoay này giúp thay đổi nhiệt độ của lò sưởi.

    This rotary knob helps change the temperature of the heater.

Ghi chú dùng từ núm xoay

Núm xoay là một loại công tắc xoay dùng để điều chỉnh thiết bị. Các từ liên quan: 'knob' (nút), 'dial' (bàn xoay), 'switch' (công tắc).

Video minh hoạ núm xoay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với núm xoay

Câu hỏi thường gặp về "núm xoay"

Núm xoay tiếng Anh là gì?

Núm xoay tiếng Anh là "rotary knob" (danh từ), nghĩa là: Chốt hoặc núm dùng để xoay điều chỉnh thiết bị hoặc công tắc.

"rotary knob" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rotary knob" nghĩa tiếng Việt là "núm xoay". Núm xoay là một loại công tắc xoay dùng để điều chỉnh thiết bị.

Phát âm "rotary knob" như thế nào?

"rotary knob" có phiên âm IPA /ˈrəʊtəri nɒb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rotary knob"?

You can adjust the volume using the rotary knob on the speaker. — Bạn có thể điều chỉnh âm lượng bằng núm xoay trên loa.