Tiếng Việt
Tay nắm tủ tiếng Anh là gì?
tay nắm tủ tiếng Anh là knob /nɑb/. tay nắm dùng để mở hoặc đóng cửa tủ hoặc tủ quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knob
Ví dụ câu với tay nắm tủ / knob
- 1
Tôi đã xoay tay nắm tủ để mở cửa.
She turned the knob to open the cabinet door.
- 2
Tay nắm tủ bị lỏng, cần sửa chữa.
The knob on the drawer is loose and needs fixing.
Ghi chú dùng từ tay nắm tủ
Từ 'knob' chỉ phần tay cầm nhỏ để mở hoặc đóng cửa, thường dùng cho tủ hoặc cửa. Các từ liên quan gồm 'handle' (tay cầm), 'latch' (chốt cửa), 'hinge' (bản lề).
Video minh hoạ tay nắm tủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay nắm tủ
Câu hỏi thường gặp về "tay nắm tủ"
Tay nắm tủ tiếng Anh là gì?
Tay nắm tủ tiếng Anh là "knob" (danh từ), nghĩa là: tay nắm dùng để mở hoặc đóng cửa tủ hoặc tủ quần áo.
"knob" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knob" nghĩa tiếng Việt là "tay nắm tủ". Từ 'knob' chỉ phần tay cầm nhỏ để mở hoặc đóng cửa, thường dùng cho tủ hoặc cửa.
Phát âm "knob" như thế nào?
"knob" có phiên âm IPA /nɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knob"?
She turned the knob to open the cabinet door. — Tôi đã xoay tay nắm tủ để mở cửa.